Thống kê đài miền Trung Ngày 08/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 08/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 96 |
| G.7 | 963 | 134 |
| G.6 | 2494 5835 0352 | 0652 2988 1741 |
| G.5 | 6621 | 9215 |
| G.4 | 06067 10519 02361 47572 13540 38796 85141 | 05126 28960 56468 56337 41903 84692 66026 |
| G.3 | 35844 26814 | 13359 10758 |
| G.2 | 12412 | 40671 |
| G.1 | 83013 | 11237 |
| G.ĐB | 884963 | 148942 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 14, 12, 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 40, 41, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63, 67, 61, 63 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 34, 37, 37 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 52, 59, 58 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |