Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 45 | 57 |
| G.7 | 153 | 418 | 734 |
| G.6 | 2517 5073 7977 | 1643 8150 9587 | 8856 2935 2582 |
| G.5 | 6325 | 2292 | 8314 |
| G.4 | 37706 94631 65334 34911 59918 50171 21166 | 79918 39117 44769 71287 08250 69814 85949 | 42807 33158 04943 67293 85098 00589 03656 |
| G.3 | 41980 52828 | 12337 11489 | 18460 62397 |
| G.2 | 27513 | 58212 | 99185 |
| G.1 | 23028 | 93570 | 36219 |
| G.ĐB | 223697 | 147273 | 793260 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 11, 18, 13 |
| 2 | 25, 28, 28 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 77, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18, 17, 14, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 45, 43, 49 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | 87, 87, 89 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 56, 58, 56 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89, 85 |
| 9 | 93, 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |