Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 19 |
| G.7 | 656 | 267 |
| G.6 | 4438 4653 8385 | 6990 4113 0984 |
| G.5 | 4711 | 0710 |
| G.4 | 28897 46020 88250 41783 91879 77626 90578 | 15945 11363 21622 73747 83851 58894 56232 |
| G.3 | 12918 56844 | 25978 65114 |
| G.2 | 52758 | 34590 |
| G.1 | 70415 | 93454 |
| G.ĐB | 156856 | 598617 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 18, 15 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56, 53, 50, 58, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 85, 83 |
| 9 | 98, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 13, 10, 14, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 67, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 90, 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |