Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 56 |
| G.7 | 293 | 393 |
| G.6 | 8128 2028 9665 | 5894 7053 8755 |
| G.5 | 7321 | 6371 |
| G.4 | 43256 88502 84615 60969 77286 22616 99042 | 21289 74712 48463 31533 11522 32737 83419 |
| G.3 | 75954 03871 | 98381 64513 |
| G.2 | 40031 | 33926 |
| G.1 | 36435 | 31842 |
| G.ĐB | 936017 | 041452 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 16, 17 |
| 2 | 28, 28, 21 |
| 3 | 36, 31, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 19, 13 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 56, 53, 55, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |