Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 14 | 15 |
| G.7 | 151 | 684 | 273 |
| G.6 | 5329 7556 5305 | 4573 7489 7757 | 7847 5172 2682 |
| G.5 | 3137 | 6404 | 2546 |
| G.4 | 64042 36153 69799 70084 03302 38497 97718 | 84911 01060 08992 59047 97888 79459 20818 | 87480 62851 02260 44797 20757 17495 42442 |
| G.3 | 07550 37855 | 30756 11620 | 69260 61750 |
| G.2 | 13130 | 01458 | 87684 |
| G.1 | 04193 | 01125 | 30650 |
| G.ĐB | 721744 | 401380 | 024181 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 51, 56, 53, 50, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 99, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 11, 18 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 47 |
| 5 | 57, 59, 56, 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 89, 88, 80 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 46, 42 |
| 5 | 51, 57, 50, 50 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 82, 80, 84, 81 |
| 9 | 97, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |