Thống kê đài miền Trung Ngày 07/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 07/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 52 | 61 |
| G.7 | 218 | 702 | 523 |
| G.6 | 6697 1208 3719 | 0360 2259 0773 | 8222 9031 5499 |
| G.5 | 2858 | 8583 | 7856 |
| G.4 | 66018 69055 93928 70869 12780 85280 66127 | 30589 15231 85824 06735 06471 26404 78621 | 50468 37515 25576 30351 58106 46686 02942 |
| G.3 | 19168 52301 | 97362 53505 | 74977 87579 |
| G.2 | 54632 | 83639 | 07140 |
| G.1 | 26173 | 08191 | 06658 |
| G.ĐB | 027769 | 109725 | 359027 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 01 |
| 1 | 18, 19, 18 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 69, 68, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 21, 25 |
| 3 | 31, 35, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 60, 62 |
| 7 | 73, 71 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 22, 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 56, 51, 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 76, 77, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |