Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 89 |
| G.7 | 977 | 358 |
| G.6 | 0517 0023 8550 | 6678 4645 9798 |
| G.5 | 3791 | 2010 |
| G.4 | 85825 84174 64600 53402 98887 94433 03584 | 81523 53943 68581 91821 20685 53383 00190 |
| G.3 | 59035 65804 | 31773 66524 |
| G.2 | 88437 | 22253 |
| G.1 | 29718 | 25880 |
| G.ĐB | 164783 | 481115 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 04 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 33, 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 84, 87, 84, 83 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 23, 21, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 89, 81, 85, 83, 80 |
| 9 | 98, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |