Thống kê đài miền Trung Ngày 07/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 07/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 72 | 64 |
| G.7 | 912 | 032 | 486 |
| G.6 | 0860 6307 1058 | 9281 0641 6200 | 3267 3813 9060 |
| G.5 | 9628 | 4363 | 2593 |
| G.4 | 81901 55625 16442 96032 52380 15552 76322 | 30553 64359 21251 00287 15465 19250 94675 | 30319 17790 52199 09525 62553 13705 10520 |
| G.3 | 15680 78253 | 45125 27697 | 65532 34604 |
| G.2 | 83270 | 52295 | 96945 |
| G.1 | 48377 | 67845 | 96519 |
| G.ĐB | 087150 | 266873 | 154202 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28, 25, 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58, 52, 53, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 53, 59, 51, 50 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 72, 75, 73 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 02 |
| 1 | 13, 19, 19 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 64, 67, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 90, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |