Thống kê đài miền Trung Ngày 07/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 07/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 52 |
| G.7 | 623 | 910 |
| G.6 | 5611 3801 8714 | 2167 9039 8228 |
| G.5 | 8572 | 2148 |
| G.4 | 18680 30830 98242 88994 89978 77614 51532 | 67732 85187 08635 17778 86516 63215 84783 |
| G.3 | 47032 88516 | 68978 40626 |
| G.2 | 29439 | 91641 |
| G.1 | 06072 | 59564 |
| G.ĐB | 072572 | 691089 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 14, 14, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 32, 32, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 72, 78, 72, 72 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16, 15 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 39, 32, 35 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 78, 78 |
| 8 | 87, 83, 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |