Thống kê đài miền Trung Ngày 10/01/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 61 | 01 | 37 |
| G.7 | 060 | 313 | 437 |
| G.6 | 4213 4612 3139 | 1092 8785 7643 | 6686 3274 4423 |
| G.5 | 1368 | 4932 | 3534 |
| G.4 | 04228 74987 59056 95219 ... ... ... | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 ... | 43834 90001 47943 ... ... ... ... |
| G.3 | ... ... | ... ... | ... ... |
| G.2 | ... | ... | ... |
| G.1 | ... | ... | ... |
| G.ĐB | ... | ... | ... |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 12, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 30, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 37, 34, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |