Thống kê đài miền Trung Ngày 09/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 09/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 55 |
| G.7 | 554 | 463 |
| G.6 | 4054 6790 3069 | 0863 6821 3218 |
| G.5 | 4915 | 1851 |
| G.4 | 90670 25704 07824 98621 82368 65119 30014 | 49621 66250 40164 67178 85942 79983 42486 |
| G.3 | 02023 20320 | 53564 26248 |
| G.2 | 68320 | 09051 |
| G.1 | 17125 | 47303 |
| G.ĐB | 634690 | 314947 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 15, 19, 14 |
| 2 | 25, 24, 21, 23, 20, 20, 25 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48, 47 |
| 5 | 55, 51, 50, 51 |
| 6 | 63, 63, 64, 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 86 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |