Thống kê đài miền Trung Ngày 09/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 09/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 23 |
| G.7 | 445 | 162 |
| G.6 | 8072 8537 0144 | 4982 4294 1299 |
| G.5 | 7412 | 3835 |
| G.4 | 68499 99916 85843 33743 76067 03955 04683 | 93590 38449 36630 03303 56188 44426 72641 |
| G.3 | 16689 07357 | 33075 62771 |
| G.2 | 02347 | 59112 |
| G.1 | 47501 | 72449 |
| G.ĐB | 860071 | 554715 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 12, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 45, 44, 43, 43, 47 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 15 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 49, 41, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 94, 99, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |