Thống kê đài miền Trung Ngày 07/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 07/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 28 | 92 |
| G.7 | 075 | 246 | 723 |
| G.6 | 1374 0743 6645 | 9091 5938 4574 | 0516 2189 2957 |
| G.5 | 4730 | 9516 | 0328 |
| G.4 | 42668 57112 95746 93209 12797 08252 19268 | 35580 96079 95038 27155 65133 06392 81845 | 89649 39048 71725 63561 73640 13592 92158 |
| G.3 | 82068 85150 | 02396 68298 | 68722 46138 |
| G.2 | 79779 | 78005 | 86736 |
| G.1 | 61180 | 07191 | 02012 |
| G.ĐB | 993623 | 123573 | 734480 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 45, 46 |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 60, 68, 68, 68 |
| 7 | 75, 74, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 38, 33 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 79, 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 92, 96, 98, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 23, 28, 25, 22 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 49, 48, 40 |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |