Thống kê đài miền Trung Ngày 14/03/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 14/03/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 54 | 60 |
| G.7 | 473 | 111 | 173 |
| G.6 | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| G.5 | 4192 | 0994 | 3554 |
| G.4 | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| G.3 | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| G.2 | 53679 | 42418 | 08133 |
| G.1 | 01534 | 74941 | 51368 |
| G.ĐB | ... | 738032 | ... |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 50, 53 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 73, 79, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 05 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 44, 45, 41 |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 54, 53, 54, 59 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 81, 80, 85 |
| 9 | 93, 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |