Thống kê đài miền Trung Ngày 09/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 09/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 72 | 87 |
| G.7 | 457 | 768 | 179 |
| G.6 | 4741 9406 2913 | 6559 1023 6621 | 0716 9459 7242 |
| G.5 | 5938 | 3297 | 5199 |
| G.4 | 30109 28347 99075 68767 40077 22056 12122 | 05186 63824 77952 13358 41664 68927 51661 | 84024 39294 03844 87443 61536 74147 38628 |
| G.3 | 56457 57260 | 88684 54165 | 38118 16718 |
| G.2 | 61357 | 86234 | 19600 |
| G.1 | 08461 | 19286 | 80949 |
| G.ĐB | 514084 | 218330 | 274513 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 57, 56, 57, 57 |
| 6 | 67, 60, 61 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 21, 24, 27 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 52, 58 |
| 6 | 68, 64, 61, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86, 84, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16, 18, 18, 13 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 44, 43, 47, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |