Thống kê đài miền Trung Ngày 07/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 07/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 71 | 03 |
| G.7 | 141 | 099 | 551 |
| G.6 | 8249 6002 4555 | 9521 9938 2196 | 0717 1240 3912 |
| G.5 | 4684 | 8404 | 2292 |
| G.4 | 35374 55762 65138 00121 06857 95873 90541 | 51384 93436 52147 20235 39963 57282 96661 | 52666 92637 72896 08951 73304 93225 05393 |
| G.3 | 44291 82333 | 97458 55976 | 69206 01072 |
| G.2 | 74543 | 33296 | 77684 |
| G.1 | 03414 | 77492 | 68712 |
| G.ĐB | 107868 | 030613 | 387627 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 41, 49, 41, 43 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 36, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 71, 76 |
| 8 | 84, 82 |
| 9 | 99, 96, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 06 |
| 1 | 17, 12, 12 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |