Thống kê đài miền Trung Ngày 09/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 09/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 20 | 71 |
| G.7 | 071 | 190 | 117 |
| G.6 | 3312 7765 8943 | 6119 5489 7949 | 5881 4589 1978 |
| G.5 | 1548 | 4803 | 4412 |
| G.4 | 43513 89875 84166 62031 76133 73074 17605 | 31230 32968 28492 11443 44575 52195 97730 | 63716 47540 70692 58419 34513 30602 02850 |
| G.3 | 90210 16977 | 74048 87752 | 78957 35038 |
| G.2 | 82035 | 40770 | 67281 |
| G.1 | 66271 | 23214 | 45607 |
| G.ĐB | 957353 | 979643 | 413425 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 13, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 31, 33, 35 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 71, 75, 74, 77, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 49, 43, 48, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90, 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 17, 12, 16, 19, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81, 89, 81 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |