Thống kê đài miền Trung Ngày 16/04/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 16/04/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 81 | 30 |
| G.7 | 244 | 047 | 980 |
| G.6 | 1979 5767 3967 | 2908 7713 2383 | 8532 6956 8289 |
| G.5 | 7239 | 2200 | 0826 |
| G.4 | 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 | 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 |
| G.3 | 14517 44343 | 76302 32986 | 09074 36235 |
| G.2 | 16121 | 02466 | 93587 |
| G.1 | 47148 | 61984 | 76065 |
| G.ĐB | 936497 | 451920 | 188509 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 44, 43, 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 67 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 33, 34 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 83, 84, 84, 86, 84 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 32, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 80, 89, 87 |
| 9 | 97, 98, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |