Thống kê đài miền Trung Ngày 09/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 09/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 25 | 48 |
| G.7 | 089 | 515 | 295 |
| G.6 | 0558 1856 0436 | 3036 9519 8010 | 9012 0949 7113 |
| G.5 | 9180 | 1787 | 8883 |
| G.4 | 42026 58583 25031 37633 51085 02724 81018 | 18837 78061 79842 90259 31597 99637 47172 | 13719 73468 77801 57693 98262 55723 45323 |
| G.3 | 97884 04689 | 80619 25556 | 74971 03510 |
| G.2 | 96190 | 58735 | 46824 |
| G.1 | 61529 | 35299 | 27043 |
| G.ĐB | 884809 | 639568 | 050624 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 26, 24, 29 |
| 3 | 36, 31, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 58, 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 89, 80, 83, 85, 84, 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 19, 10, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36, 37, 37, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 13, 19, 10 |
| 2 | 23, 23, 24, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 95, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |