Thống kê đài miền Trung Ngày 07/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 07/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 67 | 49 |
| G.7 | 108 | 728 | 741 |
| G.6 | 4055 7121 1913 | 2338 2573 2008 | 9362 1576 2612 |
| G.5 | 5457 | 6727 | 3538 |
| G.4 | 34008 53768 36295 08715 39619 46566 96627 | 90791 64147 44114 68300 84020 57179 66617 | 20190 64537 93725 12680 56388 49570 04756 |
| G.3 | 52186 96993 | 34521 59272 | 55302 62433 |
| G.2 | 00506 | 17313 | 05873 |
| G.1 | 09880 | 02469 | 65978 |
| G.ĐB | 050702 | 509098 | 622028 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 06, 02 |
| 1 | 13, 15, 19 |
| 2 | 23, 21, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 14, 17, 13 |
| 2 | 28, 27, 20, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 73, 79, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 38, 37, 33 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 70, 73, 78 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |