Thống kê đài miền Trung Ngày 11/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 11/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 81 |
| G.7 | 228 | 502 |
| G.6 | 5041 6862 9748 | 9375 3216 5380 |
| G.5 | 8366 | 0613 |
| G.4 | 33947 58925 16466 10611 34963 08148 81330 | 09798 41261 61251 31236 92590 55013 28736 |
| G.3 | 58896 03728 | 39994 67813 |
| G.2 | 69334 | 16327 |
| G.1 | 46984 | 33799 |
| G.ĐB | 200769 | 351767 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 25, 28 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 41, 48, 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 66, 66, 63, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 13, 13, 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 98, 90, 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |