Thống kê đài miền Trung Ngày 06/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 06/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 57 | 79 |
| G.7 | 067 | 975 | 609 |
| G.6 | 4412 3544 5145 | 0186 9947 3429 | 6546 0463 6861 |
| G.5 | 9566 | 1813 | 9603 |
| G.4 | 03884 12954 60978 48103 47824 49957 97316 | 63638 61443 77763 99558 40451 55606 79805 | 45427 26728 71419 57672 07816 38737 20498 |
| G.3 | 78644 08307 | 00029 91070 | 12885 12485 |
| G.2 | 96644 | 17950 | 24748 |
| G.1 | 86052 | 99895 | 08332 |
| G.ĐB | 888026 | 452711 | 188947 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 45, 44, 44 |
| 5 | 54, 57, 52 |
| 6 | 63, 67, 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 43 |
| 5 | 57, 58, 51, 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 27, 28 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | 46, 48, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |