Thống kê đài miền Trung Ngày 06/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 06/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 41 | 60 |
| G.7 | 927 | 444 | 869 |
| G.6 | 1708 5318 8724 | 7917 8701 4825 | 9332 2921 8540 |
| G.5 | 1085 | 7719 | 3767 |
| G.4 | 57780 33373 30011 00343 52831 79879 91200 | 87595 45180 14910 78979 60072 93000 55026 | 26210 13991 03632 57742 15565 84921 52426 |
| G.3 | 77605 67717 | 90475 00503 | 66208 91562 |
| G.2 | 82008 | 13999 | 13116 |
| G.1 | 13712 | 04623 | 76858 |
| G.ĐB | 795045 | 550576 | 399918 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 05, 08 |
| 1 | 18, 11, 17, 12 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 03 |
| 1 | 17, 19, 10 |
| 2 | 25, 26, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 79, 72, 75, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 16, 18 |
| 2 | 21, 21, 26 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 40, 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60, 69, 67, 65, 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |