Thống kê đài miền Trung Ngày 11/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 11/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 50 |
| G.7 | 384 | 167 |
| G.6 | 1932 7963 0882 | 1910 5024 7136 |
| G.5 | 9408 | 8007 |
| G.4 | 77379 49765 16278 55325 03195 37882 54410 | 96011 78391 05908 56091 92342 30062 36154 |
| G.3 | 07297 06939 | 99818 50164 |
| G.2 | 96349 | 55059 |
| G.1 | 84193 | 65813 |
| G.ĐB | 877926 | 327912 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 26 |
| 3 | 32, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 84, 82, 82 |
| 9 | 99, 95, 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 10, 11, 18, 13, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 54, 59 |
| 6 | 67, 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |