Thống kê đài miền Trung Ngày 08/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 08/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 46 | 83 |
| G.7 | 474 | 474 | 101 |
| G.6 | 4777 6563 2754 | 3834 1159 2709 | 5826 7858 2430 |
| G.5 | 7762 | 7911 | 8248 |
| G.4 | 07135 77362 64609 38704 15642 13835 22550 | 36468 20768 76576 22285 11690 86350 67568 | 49023 03213 11170 29968 37466 47104 09119 |
| G.3 | 90197 68701 | 44557 29002 | 67084 57166 |
| G.2 | 28515 | 98634 | 95806 |
| G.1 | 14507 | 60680 | 18471 |
| G.ĐB | 057488 | 804560 | 804668 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 01, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 67, 63, 62, 62 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59, 50, 57 |
| 6 | 68, 68, 68, 60 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 85, 80 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 06 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68, 66, 66, 68 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |