Thống kê đài miền Trung Ngày 11/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 11/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 81 | 83 |
| G.7 | 900 | 405 | 378 |
| G.6 | 6583 2718 9177 | 6062 9085 8282 | 2656 3873 9319 |
| G.5 | 8332 | 5229 | 5502 |
| G.4 | 34481 97552 16789 72165 73828 67057 84704 | 97285 97481 05997 05138 82033 97097 39236 | 14839 90747 55729 68649 35476 23163 44149 |
| G.3 | 71670 60369 | 81563 71510 | 54052 87233 |
| G.2 | 52523 | 67269 | 95471 |
| G.1 | 18836 | 23681 | 94355 |
| G.ĐB | 167560 | 799269 | 748625 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52, 57 |
| 6 | 65, 69, 60 |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | 83, 81, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 33, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 63, 69, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85, 82, 85, 81, 81 |
| 9 | 97, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 47, 49, 49 |
| 5 | 56, 52, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 73, 76, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |