Thống kê đài miền Trung Ngày 11/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 11/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 44 |
| G.7 | 074 | 311 |
| G.6 | 0589 1038 5154 | 1437 2786 3422 |
| G.5 | 2359 | 7046 |
| G.4 | 83567 83614 38692 11768 34164 89543 41709 | 79484 25110 58311 80799 65982 96565 83542 |
| G.3 | 02860 73396 | 43301 90943 |
| G.2 | 67129 | 45505 |
| G.1 | 27204 | 55393 |
| G.ĐB | 372384 | 282001 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54, 59 |
| 6 | 67, 68, 64, 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 92, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 01 |
| 1 | 11, 10, 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 46, 42, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 84, 82 |
| 9 | 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |