Thống kê đài miền Trung Ngày 11/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 11/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 86 | 39 |
| G.7 | 292 | 959 | 287 |
| G.6 | 8644 7841 0719 | 7642 5040 3739 | 7868 9355 3212 |
| G.5 | 7321 | 0052 | 3243 |
| G.4 | 80522 17110 17097 09054 40467 20976 51303 | 36764 24304 11877 59158 15860 78101 84981 | 46222 02478 76396 44824 85163 05001 84351 |
| G.3 | 56921 74346 | 31474 63326 | 89701 02495 |
| G.2 | 22087 | 74120 | 42917 |
| G.1 | 89535 | 16111 | 12058 |
| G.ĐB | 165869 | 198095 | 691631 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 21, 22, 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 41, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 59, 52, 58 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 77, 74 |
| 8 | 86, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 39, 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 55, 51, 58 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |