Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 98 | 47 |
| G.7 | 521 | 690 | 380 |
| G.6 | 6942 4734 7611 | 0064 0072 7473 | 4665 7261 9838 |
| G.5 | 5007 | 5043 | 8713 |
| G.4 | 02481 40013 92683 92924 13820 07388 34005 | 26917 63806 00308 29467 74157 30773 62547 | 99303 76641 11912 63440 01239 17424 44073 |
| G.3 | 59122 97507 | 95224 31139 | 60614 55302 |
| G.2 | 89987 | 65535 | 59190 |
| G.1 | 62887 | 45823 | 68876 |
| G.ĐB | 827526 | 475706 | 672227 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 07 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 21, 24, 20, 22, 26 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 42 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83, 88, 87, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 06 |
| 1 | 17 |
| 2 | 24, 23 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | 72, 73, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 13, 12, 14 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 47, 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 61 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |