Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 68 | 05 |
| G.7 | 327 | 789 |
| G.6 | 6590 2164 2891 | 4879 7688 1975 |
| G.5 | 9177 | 8828 |
| G.4 | 36960 84453 91799 90427 42506 56998 95175 | 77752 19277 01306 06709 11706 77670 61407 |
| G.3 | 56417 92960 | 28051 22922 |
| G.2 | 51707 | 08676 |
| G.1 | 31693 | 69421 |
| G.ĐB | 385136 | 630611 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 64, 60, 60 |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 99, 98, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 09, 06, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 22, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 75, 77, 70, 76 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |