Thống kê đài miền Trung Ngày 31/01/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 31/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 82 | 28 |
| G.7 | 840 | 426 | 483 |
| G.6 | 7148 0449 6694 | 1220 3867 5280 | 0788 1312 6676 |
| G.5 | 2713 | 3157 | 0212 |
| G.4 | 12512 98220 53355 71508 54639 89181 18981 | 82863 08066 05766 87360 91457 79704 28109 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 |
| G.3 | 25033 06912 | 15335 32245 | 33096 28068 |
| G.2 | 59500 | 05912 | 64707 |
| G.1 | 98094 | 06747 | 99408 |
| G.ĐB | 219916 | 417634 | 277928 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 13, 12, 12, 16 |
| 2 | 28, 20 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 40, 48, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 67, 63, 66, 66, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01, 07, 08 |
| 1 | 12, 12, 19, 16 |
| 2 | 28, 28, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |