Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 71 |
| G.7 | 183 | 409 |
| G.6 | 7613 7983 9730 | 4897 2289 2754 |
| G.5 | 0065 | 2269 |
| G.4 | 03245 13791 12024 42317 55583 23421 34380 | 29729 27614 48986 42369 26544 59955 41187 |
| G.3 | 43387 54833 | 71906 40075 |
| G.2 | 09347 | 48740 |
| G.1 | 50863 | 94631 |
| G.ĐB | 392992 | 300703 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 13, 17 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 45, 47 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 83, 83, 80, 87 |
| 9 | 91, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 71, 75 |
| 8 | 89, 86, 87 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |