Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 19 |
| G.7 | 838 | 892 |
| G.6 | 2488 9295 7753 | 0118 3375 9503 |
| G.5 | 7161 | 5861 |
| G.4 | 54096 01899 89311 35979 55491 44755 75878 | 21238 95301 66769 09557 24546 30989 09560 |
| G.3 | 19583 85602 | 48503 03650 |
| G.2 | 60139 | 09607 |
| G.1 | 12057 | 76906 |
| G.ĐB | 990332 | 123004 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 39, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 55, 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 95, 96, 99, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 03, 07, 06, 04 |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 61, 69, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |