Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 59 | 52 |
| G.7 | 820 | 108 | 804 |
| G.6 | 1199 3343 2046 | 6073 8046 1348 | 6927 2861 0820 |
| G.5 | 7213 | 3093 | 9677 |
| G.4 | 49790 25769 76066 89524 27279 67914 73883 | 69223 14251 31341 90251 25550 74945 77758 | 33030 69061 71426 40358 15910 76264 87652 |
| G.3 | 74116 25801 | 87680 35728 | 45008 46510 |
| G.2 | 98013 | 87925 | 57293 |
| G.1 | 56150 | 85239 | 09722 |
| G.ĐB | 617205 | 568290 | 688172 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 13, 14, 16, 13 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 83 |
| 9 | 96, 99, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46, 48, 41, 45 |
| 5 | 59, 51, 51, 50, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 27, 20, 26, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 58, 52 |
| 6 | 61, 61, 64 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |