Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 2 hàng tuần

GiảiHuếPhú Yên
G.8

32

70

G.7

661

702

G.6

7655

7914

9077

5813

2981

0000

G.5

2619

7805

G.4

21455

24498

40983

62965

19788

02697

45642

11886

75523

77652

91119

97973

00048

02012

G.3

28094

67873

51751

17665

G.2

24525

20909

G.1

94486

55383

G.ĐB

840103

740058

Lô tô Huế Thứ 2, 09/03/2026

ĐầuLô Tô
003
114, 19
225
332
442
555, 55
661, 65
777, 73
883, 88, 86
998, 97, 94

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/03/2026

ĐầuLô Tô
002, 00, 05, 09
113, 19, 12
223
3-
448
552, 51, 58
665
770, 73
881, 86, 83
9-

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

86

94

G.7

453

522

G.6

3213

1061

7385

4171

3439

2689

G.5

4716

9255

G.4

99836

36330

52403

91818

59560

04955

39213

24305

83246

48729

86787

24018

20393

57052

G.3

89279

89703

68889

71289

G.2

26139

16735

G.1

77056

81941

G.ĐB

280395

758694

Lô tô Huế Thứ 2, 02/03/2026

ĐầuLô Tô
003, 03
113, 16, 18, 13
2-
336, 30, 39
4-
553, 55, 56
661, 60
779
886, 85
995

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 02/03/2026

ĐầuLô Tô
005
118
222, 29
339, 35
446, 41
555, 52
6-
771
889, 87, 89, 89
994, 93, 94

GiảiHuếPhú Yên
G.8

96

63

G.7

211

422

G.6

0496

9683

6258

9042

0371

3073

G.5

9957

5618

G.4

45494

35685

85824

24793

07232

99936

85752

92991

86858

10044

81503

04669

20923

06791

G.3

59000

17917

44889

96126

G.2

64779

71354

G.1

67551

46820

G.ĐB

071982

764064

Lô tô Huế Thứ 2, 23/02/2026

ĐầuLô Tô
000
111, 17
224
332, 36
4-
558, 57, 52, 51
6-
779
883, 85, 82
996, 96, 94, 93

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 23/02/2026

ĐầuLô Tô
003
118
222, 23, 26, 20
3-
442, 44
558, 54
663, 69, 64
771, 73
889
991, 91
GiảiHuếPhú Yên
G.8

98

71

G.7

709

139

G.6

9856

5874

9028

5990

2962

1373

G.5

1787

3374

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

39171

41643

31395

08896

73986

72827

55268

G.3

12154

42265

15469

66303

G.2

83214

18358

G.1

21434

49268

G.ĐB

761468

258493

Lô tô Huế Thứ 2, 16/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 01
114
228
334
449
556, 58, 54
665, 68
774, 78, 71
887, 80, 83
998

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 16/02/2026

ĐầuLô Tô
003
1-
227
339
443
558
662, 68, 69, 68
771, 73, 74, 71
886
990, 95, 96, 93
GiảiHuếPhú Yên
G.8

90

53

G.7

257

215

G.6

3009

0230

4236

9541

0756

2048

G.5

7611

6681

G.4

56019

97129

19782

98885

26669

03565

92596

75624

70290

72537

03343

25985

40923

56215

G.3

66237

60231

42298

46162

G.2

21122

17310

G.1

88269

11117

G.ĐB

519579

256954

Lô tô Huế Thứ 2, 09/02/2026

ĐầuLô Tô
009
111, 19
229, 22
330, 36, 37, 31
4-
557
669, 65, 69
779
882, 85
990, 96

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 15, 10, 17
224, 23
337
441, 48, 43
553, 56, 54
662
7-
881, 85
990, 98
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000